
Franco Bustamante là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almagro.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
34Trận ra sân
32Đá chính
2.523Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1261Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 34 | 32 | 2.523 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.523 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực33