
Franco Benitez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Temperley.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.263Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2263Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 31 | 2.263 | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.263 phút · điểm TB 3,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 3-1 | 81 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | AA Argentinos Juniors II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Universidad de Concepcion | AA Argentinos Juniors II | Cho mượn | — |
| 11/02/2025 | AA Argentinos Juniors II | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Brown Adrogue | AA Argentinos Juniors II | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | AA Argentinos Juniors II | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Brown Adrogue | AA Argentinos Juniors II | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | AA Argentinos Juniors II | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos Jrs U20 | AA Argentinos Juniors II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực31