
Franco Bechtholdt là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobresal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.980Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 16 | 1.336 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 54% | 5 | 1 | 6,34 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,42 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.336 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 432/509 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/86 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/150 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 30
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/117 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | Đ | 5,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 4 | 13/24 | V | 6,49 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 5,98 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/09/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/09/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực55