
Franco Armani
40Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Franco Armani là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Franco Armani
Franco Armani là thủ môn người Argentina, sinh ngày 16/10/1986, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin và đang 39 tuổi. Cao 189 cm, nặng 88 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Franco Armani có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 34 lần cứu thua và điểm trung bình 6,47. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 7,5 triệu € (2019). Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ River Plate đến Atletico Nacional Medellin vào 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
37Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 37 | 1 | 10 | 73% | 85% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/326 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/137 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/30 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 8 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 8,80 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,34 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | — | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/40 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 2/2 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/03/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/07/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2017 | 30 | 1,6 triệu € |
| 18/11/2017 | 31 | 1,6 triệu € |
| 07/05/2018 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 32 | 7,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 32 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 33 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 6,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 34 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 34 | 6,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 35 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 35 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 36 | 3,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 36 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 36 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 36 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 37 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 38 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 39 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | River Plate | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Atletico Nacional Medellin | River Plate | Hết hạn mượn 3.15M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2010 | Club Estudiantes de La Plata II | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CS Deportivo Merlo | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Club Estudiantes de La Plata II | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Ferrol Carril Oeste | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Club Estudiantes de La Plata II | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 175
- Chỉ số 258
- Chỉ số 466
- Chỉ số 361