
Francisco Villalba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 894 | 2 | 1 | 2 | 20 | 5 | 82% | 61% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 206 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/583 (82%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 19/51 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/84 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/65 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/93 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 61/73 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/35 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 44/49 | 0 | 5/6 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 39/47 | 3 | 7/9 | — | 7,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 41/49 | 1 | 2/6 | — | 8,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/44 | 0 | — | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 45/51 | 2 | 5/5 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 37/48 | 2 | 6/14 | — | 7,16 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Sporting Gijon | Santos Laguna | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Malaga | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Sporting Gijon | Malaga | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Birmingham City | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sporting Gijon | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Birmingham City | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Almeria | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Birmingham City | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Almeria | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Birmingham City | Almeria | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 06/08/2019 | Valencia CF | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Numancia | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Valencia CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật70
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực40