Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Villalba

Santos LagunaTiền vệESP
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Francisco Villalba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—131089421220582%61%106,91
Cúp MLS–Mexico2026—332060003081%50%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/583 (82%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
19/51 (37%)
Chuyền dài chính xác
49/84 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/65 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/93 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Villalba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0730000561/7311/4—7,20
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-0700030226/3502/2—6,72
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-1790041344/4905/6—7,20
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-0731021539/4737/9—7,80
21/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaT 3-2451111441/4912/6—8,23
14/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1820020239/440——6,51
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-16001005/600/1—6,17
30/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0760021345/5125/5—6,80
23/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaB 2-3900110337/4826/14—7,16
17/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-1900010042/4923/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201618500 nghìn €
01/02/201718300 nghìn €
28/06/201719200 nghìn €
31/12/201719200 nghìn €
29/05/201820300 nghìn €
18/02/2019201,2 triệu €
28/06/2019212,0 triệu €
10/02/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
07/10/2020221,8 triệu €
07/01/2021221,8 triệu €
23/06/2021231,5 triệu €
12/10/2021232,5 triệu €
26/12/2021232,5 triệu €
28/06/2022242,5 triệu €
28/12/2022242,0 triệu €
13/06/2023251,5 triệu €
19/12/2023251,5 triệu €
23/06/2024261,5 triệu €
10/12/2024261,2 triệu €
25/05/2025271,2 triệu €
28/12/2025271,2 triệu €
19/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2024Sporting GijonSantos LagunaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023MalagaSporting GijonCho mượn—
15/08/2022Sporting GijonMalagaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022Birmingham CitySporting GijonHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Sporting GijonBirmingham CityCho mượn—
02/08/2021Birmingham CitySporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2021AlmeriaBirmingham CityCho mượn—
26/08/2020Birmingham CityAlmeriaChuyển nhượng—
16/08/2020AlmeriaBirmingham CityCho mượn—
26/01/2020Birmingham CityAlmeriaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
06/08/2019Valencia CFBirmingham CityChuyển nhượng—
29/06/2019NumanciaValencia CFCho mượn—
11/07/2018Valencia CFNumanciaChuyển nhượng—
30/06/2018Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2015Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy66
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com