
Francisco Venegas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 900 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 78% | 48% | 6 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/423 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/66 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/30 | 2 | 5/7 | V | 6,90 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 3/5 | V | 6,05 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 3 | 3/5 | V | 6,85 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 2/5 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/44 | 1 | 1/4 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/49 | 2 | 2/3 | V | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/40 | 1 | 2/6 | V | 6,75 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queretaro FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Queretaro FC | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Tigres UANL | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pachuca U19 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Everton CD | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Pachuca U19 | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực51