Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

francisco varela

PenafielTiền vệPOR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

francisco varela là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—3112100000——00—
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 225 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202020225 nghìn €
28/06/202120125 nghìn €
25/09/20222250 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
06/03/202322—
28/10/202424150 nghìn €
15/12/202424200 nghìn €
22/06/202524300 nghìn €
20/10/202525275 nghìn €
21/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Beroe Stara ZagoraPenafielChuyển nhượng—
14/01/2026Free playerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2025Portimonense SCFree playerTrở lại—
30/06/2024CA Pêro PinheiroPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2023Sertanense FCCA Pêro PinheiroChuyển nhượng—
31/12/2022Ourense CFSertanense FCChuyển nhượng—
30/06/2022Podosfairikos Omilos XylotymbouOurense CFChuyển nhượng—
30/06/2021Cova PiedadePodosfairikos Omilos XylotymbouChuyển nhượng—
30/06/2020CD Cova da Piedade U23Cova PiedadeChuyển nhượng—
30/06/2019Cova Piedade U19CD Cova da Piedade U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com