Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Uscanga

Cancun FCTiền đạoMEX
35Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Francisco Uscanga là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13117910003088%49%205,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/363 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/77 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Uscanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánH 1-1450000020/2513/7—6,80
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 2-2730000024/2501/4—6,60
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoT 1-0690010134/3701/8—7,30
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-4750000037/3905/9—6,33
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 3-0590010029/3115/8—6,30
16/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1670000350/5412/3—7,70
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 2-2450000220/2124/5—7,00
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 6-0290010219/2112/2—7,60
28/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-2600000015/1902/4V5,79
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCT 1-082000007/1534/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 450 nghìn €2013: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201322450 nghìn €
26/12/201322800 nghìn €
23/05/201827700 nghìn €
22/08/201827700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
21/12/202029500 nghìn €
23/06/202231500 nghìn €
16/11/202231400 nghìn €
05/07/202332400 nghìn €
05/12/202332400 nghìn €
25/06/202433300 nghìn €
01/12/202433250 nghìn €
18/05/202534150 nghìn €
21/12/202534125 nghìn €
13/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com