
Francisco Silva là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
103Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 103 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 30% | 1 | 0 | 2,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 2,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/8 | V | 5,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | — | 6,55 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Club Brugge U19 | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 6,10 |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Inter Milan U19 | T 3-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.