
Francisco Reis Ferreira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.
Tiểu sử Francisco Reis Ferreira
Francisco Reis Ferreira là hậu vệ của câu lạc bộ Estoril, quốc tịch Bồ Đào Nha, hiện 29 tuổi và sinh ngày 26/03/1997. Cao 189 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Primeira Liga với 513 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/07/2025, cầu thủ chuyển từ CF Estrela Amadora SAD đến Estoril.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 513 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 61% | 4 | 1 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/333 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/46 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/52 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 3/8 | Đ | 5,71 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 6 | 8/11 | V | 6,78 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 7/10 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 5 | 6/7 | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 5/7 | V | 5,90 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/6 | — | 5,96 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 2 | 6/7 | — | 6,93 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/5 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 11,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Hajduk Split | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Benfica | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 13/02/2023 | Vitesse Arnhem | Benfica | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Benfica | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hajduk Split | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Benfica | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Valencia CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Benfica | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Casa Pia AC U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Benfica U19 | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AD Taboeira Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Casa Benfica Estarreja Formação | AD Taboeira Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | UD Oliveirense Youth | Casa Benfica Estarreja Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh75
- Thể lực62