Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Portillo

Tiền đạoESP
36Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Francisco Portillo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Portillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026La Liga 2@ CordobaH 1-1900010548/5214/8—7,20
24/05/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1900000127/3415/11—6,75
19/05/2026La Liga 2@ CD LeganesH 0-0900000030/3515/10—6,17
12/05/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2900000342/5412/4—6,43
03/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 2-4900010035/3514/8—6,81
26/04/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 1-0900010136/4046/8—7,13
19/04/2026La Liga 2@ EibarB 1-2900000255/6522/10V6,17
12/04/2026La Liga 2vs RC DeportivoH 1-1900010051/5725/8—6,64
05/04/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2900100336/4325/12V7,13
02/04/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaH 1-1900010233/4414/13—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 800 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201020300 nghìn €
03/02/201120300 nghìn €
31/03/201120600 nghìn €
28/07/2011211,0 triệu €
02/02/201221800 nghìn €
06/08/201222700 nghìn €
02/11/2012222,0 triệu €
10/01/2013222,5 triệu €
11/06/2013223,0 triệu €
22/01/2014233,0 triệu €
19/07/2014242,5 triệu €
21/01/2015241,5 triệu €
30/06/2015251,5 triệu €
21/02/2016251,5 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017261,5 triệu €
28/06/2017271,5 triệu €
31/12/2017271,5 triệu €
29/05/2018272,0 triệu €
20/12/2018282,0 triệu €
10/06/2019284,0 triệu €
19/12/2019293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
07/10/2020302,0 triệu €
04/01/2021301,5 triệu €
09/06/2021301,2 triệu €
12/10/2021311,5 triệu €
26/12/2021312,0 triệu €
28/06/2022322,0 triệu €
06/11/2022321,5 triệu €
12/06/2023331,5 triệu €
12/10/2023331,0 triệu €
19/12/202333800 nghìn €
23/06/202434700 nghìn €
15/10/202434500 nghìn €
12/12/202434300 nghìn €
23/06/202535300 nghìn €
29/12/202535200 nghìn €
21/06/202636150 nghìn €
05/10/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SD HuescaFree playerTrở lại—
28/08/2025Real OviedoSD HuescaChuyển nhượng—
11/11/2024Free playerReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2024CD LeganesFree playerTrở lại—
19/09/2023Free playerCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2023AlmeriaFree playerTrở lại—
21/07/2021GetafeAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2017Real BetisGetafeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2017GetafeReal BetisCho mượn—
30/08/2016Real BetisGetafeChuyển nhượng—
30/06/2015MalagaReal BetisHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2015Real BetisMalagaCho mượn—
14/01/2015MalagaReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2010MalagaMalagaChuyển nhượng—
30/06/2008Malaga U19MalagaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com