Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Politino

Homs Al Fidaa SCTiền đạoPSE
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Francisco Politino là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Homs Al Fidaa SC.

Tiểu sử Francisco Politino

Francisco Politino là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Homs Al Fidaa SC, mang quốc tịch Palestine và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 168 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 7,29. Cao 175 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường ghi nhận là 250 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 10/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—2216810010569%33%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Politino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al Nejmeh SCT 2-1780051316/2124/8—6,66
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Arabi SC (Kuwait)T 1-090105419/1513/13—7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20232450 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
02/06/202425250 nghìn €
01/12/202425250 nghìn €
03/04/202525200 nghìn €
07/12/202526200 nghìn €
21/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerHoms Al-Fidaa SCChuyển nhượng—
22/07/2026Lokomotiv PlovdivFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Free PlayerLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/01/2025Beroe Stara ZagoraFree PlayerTrở lại—
30/06/2023CE MercadalBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy71
  • Sức mạnh36
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com