
Francisco Pizzini
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Francisco Pizzini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.553Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 21 | 1.553 | 0 | 0 | 3 | 34 | 7 | 78% | 43% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.553 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/34
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 14/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/532 (78%)
- Chuyền quyết định
- 47
- Tạt bóng chính xác
- 33/94 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/169 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 88
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 15/20 | 0 | 0/4 | V | 6,65 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 3/8 | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 6,86 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 1,9 triệu € |
| 07/02/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 2,7 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 2,7 triệu € |
| 04/04/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 2,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 2,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 2,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 31 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy43
- Sức mạnh33
- Thể lực34