
Francisco Petrasso là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
733Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 643 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 65% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/337 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/60 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/3 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 1 | 2/4 | V | 6,19 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 1 | 5/9 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 3/4 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/4 | Đ | 4,72 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | 3/7 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 10/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Independiente Rivadavia | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.895615M € | 895 nghìn € |
| 31/12/2022 | River PlateU21 | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực51