Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Pérez Martínez

Rayo VallecanoTiền đạoESP
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Francisco Pérez Martínez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—611520001083%31%116,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Pérez Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-110000007/700/1—6,50
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-114000007/701/1—6,51
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-220000003/400/3Đ5,61
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-533001007/1103/5—6,56
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-155000017/801/5—6,74
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-220000005/601/4V6,07
24/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Villarreal CFT 2-017001004/411/3—6,62
15/05/2026La Liga@ Valencia CFH 1-1600000011/1401/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202018100 nghìn €
07/01/202118100 nghìn €
29/06/202118100 nghìn €
25/09/202220100 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202320500 nghìn €
12/10/2023215,0 triệu €
21/12/2023218,0 triệu €
06/06/2024218,0 triệu €
10/10/2024226,0 triệu €
26/12/2024224,0 triệu €
08/06/2025223,0 triệu €
11/12/2025233,0 triệu €
04/06/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025Valencia CFRayo VallecanoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2020Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2018Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com