
Francisco Nevarez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Tiểu sử Francisco Nevarez
Francisco Nevarez là hậu vệ của FC Juarez, quốc tịch Mexico, sinh ngày 03/12/2000 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, cao 180 cm và nặng 65 kg. Mùa 2026-2027, Nevarez có 14 trận với 914 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02, trong đó 11 trận tại VĐQG Mexico. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là cho mượn từ El Paso Locomotive FC đến FC Juarez vào 29/11/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 759 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 52% | 5 | 0 | 5,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 36% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/288 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/36 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/85 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/103 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/10 | V | 5,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 4/7 | V | 6,15 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 2/6 | V | 4,19 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/42 | 5 | 8/12 | — | 7,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 5/7 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/5 | V | 5,58 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 4 | 7/10 | V | 5,80 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2024 | El Paso Locomotive FC | FC Juarez | Cho mượn | — |
| 25/02/2024 | FC Juarez | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Juárez U20 | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Juarez | FC Juárez U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Juárez II | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara II | FC Juárez II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực40