
Francisco Moura là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Francisco Moura
Francisco Moura là hậu vệ của FC Porto, quốc tịch Portugal và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/08/1999, cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 369 phút thi đấu và điểm trung bình 4,58; tại Primeira Liga có 4 trận và ở Cúp C1 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 15,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là ngày 01/09/2024, cầu thủ chuyển từ FC Famalicao đến FC Porto theo hình thức hết hạn mượn với phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 33% | 0 | 0 | 5,96 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/134 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/5 | — | 5,86 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/41 | 6 | 9/11 | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 6/12 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 1/3 | V | 6,03 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | FC Famalicao | FC Porto | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Sporting Braga | FC Famalicao | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Famalicao | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Sporting Braga | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Braga U23 | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Academica Coimbra | Braga U23 | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Braga U23 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng 0.024M € | 24 nghìn € |
| 30/06/2018 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Spg C Braga U17 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực45