
Francisco Molina là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
31Đá chính
2.476Phút
8Bàn thắng
10Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 29 | 2.335 | 7 | 1 | 10 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,16 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 33% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.335 phút · điểm TB 4,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 81 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực25