
Kiko Bondoso là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Tiểu sử Kiko Bondoso
Kiko Bondoso là tiền đạo của câu lạc bộ Moreirense, quốc tịch Portugal, sinh ngày 17/11/1995 và hiện 30 tuổi. Cao 171 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 304 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 4,85, trong đó có 7 trận tại Primeira Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Maccabi Tel Aviv đến Moreirense vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 329 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 5,71 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | — | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/108 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 5/6 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 5/8 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 0/4 | V | 6,78 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 3/8 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Maccabi Tel Aviv | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Maccabi Tel Aviv | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Vizela | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lusitano Vildemoinhos | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CR Ferreira Aves | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Moimenta da Beira | CR Ferreira Aves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Moimenta da Beira U19 | Moimenta da Beira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Academico Viseu U19 | Moimenta da Beira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CDR Moimenta da Beira Sub-17 | Academico Viseu U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực33