
Francisco Meza là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
38Trận ra sân
38Đá chính
2.847Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
949Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 32 | 2.801 | 3 | 0 | 0 | 17 | 6 | 81% | 59% | 10 | 1 | 6,76 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 6 | 6 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.801 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1146/1402 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 164/310 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 172
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/163 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/75 | 2 | 3/4 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 1 | 1/5 | V | 6,56 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 35/47 | 2 | 5/6 | V | 7,36 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/85 | 3 | 5/8 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 3 | 4/4 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/58 | 2 | 3/5 | — | 7,26 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 2/3 | V | 5,61 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 3/6 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/09/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Deportivo Cali | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico Bucaramanga | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2022 | Independiente Santa Fe | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Tigres UANL | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pumas U.N.A.M. | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Tigres UANL | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Independiente Santa Fe | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Tigres UANL | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Independiente Santa Fe | Tigres UANL | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2010 | Girardot FC | Independiente Santa Fe | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực61