Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Meza

Llaneros FCHậu vệCOL
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Francisco Meza là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
2.847Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
949Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32322.80130017681%59%1016,76
Cúp Colombia2026—664600000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.801 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1146/1402 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
164/310 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
36
Phá bóng
172
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/163 (59%)
Không chiến thắng / thua
41 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Meza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-3900020169/7523/4—6,61
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1900000146/5211/5V6,56
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-2901042035/4725/6V7,36
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-2900000181/8535/8—7,10
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-090001004/1134/4—6,84
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-3900000143/5212/2—6,11
08/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 1-2900000036/4901/4—6,26
31/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-2901011047/5823/5—7,26
28/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-2900000113/2212/3V5,61
24/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 1-0900000021/2423/6—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 650 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201120650 nghìn €
07/01/2015231,0 triệu €
12/01/2016241,0 triệu €
03/08/2016241,0 triệu €
15/12/201625800 nghìn €
30/07/201725800 nghìn €
09/04/2018261,0 triệu €
07/02/2019271,5 triệu €
12/08/2019271,5 triệu €
09/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
26/06/2020281,2 triệu €
17/12/2020292,5 triệu €
20/04/2021292,5 triệu €
14/10/2021302,0 triệu €
16/06/202230900 nghìn €
04/09/202231700 nghìn €
11/12/202231500 nghìn €
06/07/202331500 nghìn €
24/10/202332300 nghìn €
10/06/202432300 nghìn €
09/12/202433250 nghìn €
19/06/202533150 nghìn €
04/12/202534150 nghìn €
16/03/202634100 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Deportivo CaliLlaneros FCChuyển nhượng—
30/06/2023Atletico BucaramangaFree playerTrở lại—
14/07/2022Independiente Santa FeAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
25/01/2022Tigres UANLIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
29/06/2016Pumas U.N.A.M.Tigres UANLCho mượn—
31/12/2015Tigres UANLPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/12/2015Independiente Santa FeTigres UANLCho mượn—
01/07/2015Tigres UANLIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
30/06/2015Independiente Santa FeTigres UANLHết hạn mượn—
31/12/2010Girardot FCIndependiente Santa FeHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com