
Francisco Martinicorena
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Francisco Martinicorena là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.
Tiểu sử Francisco Martinicorena
Francisco Martinicorena là tiền đạo quốc tịch Uruguay, 22 tuổi, hiện thi đấu cho CA Boston River. Cầu thủ sinh ngày 09/02/2004, cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 8 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Tại Copa Sudamericana, cầu thủ có 1 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Ngày 13/02/2026, cầu thủ chuyển nhượng đến Boston River từ Rentistas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Boston River | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2026 | Rentistas | Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Danubio FC B | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Atenas de San Carlos | Danubio FC B | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Danubio FC B | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Sud America | Danubio FC B | Cho mượn | — |
| 29/02/2024 | Danubio FC B | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Danubio U19 | Danubio FC B | Chuyển nhượng | — |