
Francisco Marchant là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
1.061Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 5 | 428 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,46 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 2 | 358 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 275 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 77% | 52% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 14/45 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/120 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/3 | — | 6,07 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 40/46 | 0 | 1/4 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/47 | 1 | 6/9 | — | 6,89 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 43/51 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | — | — | 6,98 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.