
Francisco Madinga
Tiền vệMAW
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Francisco Madinga là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAW.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | CAN | @ Angola | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Nam Sudan | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/10/2022 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.