
Francisco López là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 247 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 77% | 51% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/5 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mineros de Zacatecas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Venados FC Yucatán | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cimarrones de Sonora | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cimarrones de Sonora FC II | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Cimarrones de Sonora FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy73
- Sức mạnh29
- Thể lực37