Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Jose Pozzo

Union La CaleraTiền đạoARG
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Francisco Jose Pozzo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
14Đá chính
1.442Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—218837200221161%32%006,49
Copa de la Liga2026—633160002153%53%006,51
Chilean Cup2026—6328930100—0%016,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/184 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/115 (32%)
Không chiến thắng / thua
21 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/64 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Jose Pozzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0300000—00/1Đ5,68
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-245001006/1111/7—6,23
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1610043010/1402/7—6,95
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-031001002/612/6—6,52
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-226000003/501/2—6,49
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-213000002/401/2—6,29
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-02000000—0——6,50
01/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-473002209/1116/11—6,45
28/07/2026VĐQG Chilevs Everton CDH 1-132102204/901/5—8,11

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20231925 nghìn €
18/12/202320125 nghìn €
11/06/20242050 nghìn €
12/12/202421—
07/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Velez SarsfieldUnion La CaleraChuyển nhượng 0.034334M €34 nghìn €
31/12/2024Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/12/2024CA Talleres IIClub Atlético Vélez Sarsfield IICho mượn—
03/08/2023Club Atlético Vélez Sarsfield IICA Talleres IIChuyển nhượng—
31/12/2022Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com