
Francisco Grahl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Circulo Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 11 | 11 | 961 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 961 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 11/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Almirante Brown | Club Circulo Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2025 | Real Estelí FC | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Sport Boys | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | San Martin San Juan | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Central Cordoba SDE | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Aldosivi Mar del Plata | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | San Martin San Juan | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | Atletico Tucuman | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Almagro | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Atletico Tucuman | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | Almirante Brown | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Boca Juniors II | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Almirante Brown | CA Boca Juniors II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Club Almirante Brown U19 | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực46