
Francisco González là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 369 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 22/28 | 3 | 5/12 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 7/7 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 3/12 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 22/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | O.Higgins | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/07/2025 | Defensa Y Justicia | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.48072M € | 480 nghìn € |
| 10/08/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật69
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực43