
Francisco Ginella là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Albion FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.693Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
673Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 32 | 32 | 2.693 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.693 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực40