Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Gerometta

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Francisco Gerometta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
1.629Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—23181.62900100——005,63

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.629 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Gerometta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 6-39000000—0——6,20
13/10/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-08400000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-17300000—0——6,50
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaH 2-210500000—0——6,30
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronT 2-19000000—0——5,90
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeT 2-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-19000000—0——6,30
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-09000000—0——7,30
26/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynB 0-26700000—0——5,90
22/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202121150 nghìn €
19/10/202122600 nghìn €
23/05/202222525 nghìn €
25/10/202223450 nghìn €
03/07/202323450 nghìn €
18/12/202324375 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
12/12/202425250 nghìn €
01/06/202525250 nghìn €
16/12/202526200 nghìn €
14/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com