Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Geraldes

Chungbuk Cheongju FCTiền vệPOR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Francisco Geraldes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—543561008479%60%105,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/166 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Geraldes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3820010121/2935/9V5,60
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1800022129/3402/7—6,35
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2731022137/5004/4—7,10
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0760020130/3105/5——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2450010015/2201/3—6,00
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-0300000015/1802/4—6,86
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-1450010013/1702/8V6,10
07/06/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 1-235003018/1304/4—6,58
31/05/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201520400 nghìn €
13/03/201620650 nghìn €
28/07/201621700 nghìn €
21/02/2017211,2 triệu €
25/06/2017221,5 triệu €
06/02/2018222,0 triệu €
12/06/2018233,0 triệu €
21/08/2018234,0 triệu €
17/12/2018234,0 triệu €
17/03/2019233,0 triệu €
06/06/2019242,0 triệu €
17/12/2019241,2 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
16/08/2020251,0 triệu €
27/01/2021251,0 triệu €
20/05/202126900 nghìn €
26/12/202126900 nghìn €
30/05/202227800 nghìn €
31/10/202227700 nghìn €
15/06/2023281,0 triệu €
11/10/2023282,5 triệu €
22/05/2024292,0 triệu €
13/10/2024291,5 triệu €
12/12/2024291,0 triệu €
02/06/202530800 nghìn €
23/11/202530550 nghìn €
09/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Seoul E-Land FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
25/03/2026Athletic ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
06/08/2025Johor Darul Ta'zim FCAthletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Wellington PhoenixJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
11/02/2025Johor Darul Ta'zim FCWellington PhoenixChuyển nhượng—
06/02/2025EldenseJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
29/08/2024Johor Darul Ta'zim FCEldenseChuyển nhượng—
12/01/2024Baniyas ClubJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
03/08/2023EstorilBaniyas ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Rio AveEstorilChuyển nhượng—
20/08/2020Sporting CPRio AveChuyển nhượng—
28/01/2020AEK AthensSporting CPCho mượn—
30/06/2019Sporting CPAEK AthensChuyển nhượng—
22/12/2018Eintracht FrankfurtSporting CPCho mượn—
26/07/2018Sporting CPEintracht FrankfurtChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018Rio AveSporting CPCho mượn—
25/07/2017Sporting CPRio AveChuyển nhượng—
31/01/2017Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/01/2017MoreirenseSporting CP BCho mượn—
30/06/2016Sporting CP BMoreirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com