
Francisco Figueroa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 447 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/151 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 7/11 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 19/25 | 0 | 3/9 | — | 7,54 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/10 | V | 5,52 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 17/23 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 6/10 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Pachuca | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Toluca | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Pachuca | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Queretaro FC | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Pachuca | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atletico Morelia U20 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pachuca U19 | Club Atletico Morelia U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Club Atletico Morelia U20 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Atletico Morelia U17 | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Morelia | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |