
Francisco Evanilson
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị
Francisco Evanilson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 2 | 0 | 4 | 17 | 4 | 75% | 50% | 1 | 0 | 7,09 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 141 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 82% | 33% | 1 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/152 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 6 | 1 | 2 | 13/18 | 2 | 9/12 | — | 9,00 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 24/27 | 0 | 3/7 | V | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 7/13 | — | 7,85 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 2 | 4/9 | — | 6,34 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/11 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/21 | 0 | 5/13 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 7/15 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 7/11 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 2/8 | V | 6,61 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 6/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 20 | 7,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2024 | FC Porto | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 44.8M € | 44,8 triệu € |
| 08/09/2020 | Tombense | FC Porto | Hết hạn mượn 12.05M € | 12,1 triệu € |
| 07/09/2020 | Fluminense - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Tombense | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Fluminense - RJ | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC STK 1914 Samorin | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 27/02/2018 | Fluminense U20 | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực48