
Francisco Domingues là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 707 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/271 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | — | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/38 | 5 | 8/12 | — | 6,67 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 4 | 5/8 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 5/9 | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/23 | 4 | 7/12 | V | 6,76 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 2/10 | V | 5,70 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 2/5 | — | 6,91 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/57 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/10/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | SL Benfica B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Belenenses U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực42