
Francisco Castillo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Tiểu sử Francisco Castillo
Francisco Castillo là tiền vệ mang quốc tịch Spain, thi đấu cho câu lạc bộ Castellon. Cầu thủ 29 tuổi, sinh ngày 30/01/1997, cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại La Liga 2 với 309 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,20. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 309 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 82% | 43% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/148 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 29/34 | 3 | 11/21 | — | 7,60 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 65 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 29/36 | 3 | 4/8 | V | 8,97 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực42