
Francisco Bonfiglio là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Boston River.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
25Đá chính
2.197Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
1,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 30 | 20 | 1.788 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 409 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 83% | 39% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.788 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/46 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 4/10 | — | 6,25 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 3-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/8 | — | 6,48 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/6 | V | 6,19 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 4/7 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực56