
Francisco Alarcón là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,05 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 20 | 17 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/12/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực52