
Francis Westfield
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Francis Westfield là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.445Phút
0Bàn thắng
9Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 25 | 2.153 | 0 | 0 | 8 | 30 | 4 | 70% | 63% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 172 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 64% | 0 | 0 | 7,21 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.153 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 4/30
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 625/883 (70%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 31/130 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/127 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/242 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 62
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 493
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/61 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/23 | 1 | 5/9 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/36 | 1 | 6/9 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 35/46 | 0 | 3/8 | V | 6,76 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 49/58 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/32 | 1 | 3/7 | — | 7,00 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 72/81 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/49 | 3 | 4/10 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/04/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực55