
Francis turley là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 4 | 3 | 1 | 13 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 4,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Dumbarton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,66 |
| 13/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Hamilton Academical F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |