
Francis Kyeremeh là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sarajevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/08/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 775 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 775 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | FK Zalgiris Vilnius | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2020 | Hapoel Tel Aviv | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Radnik Surdulica | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Jagodina | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Brong Ahafo United | Jagodina | Chuyển nhượng | — |