
Francis De Vries là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70% | 54% | 0 | 0 | 7,60 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 57% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Melbourne City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/30 | 3 | 6/11 | — | 7,60 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 4 | 4/7 | V | 6,62 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,57 |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 7,09 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/12/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/01/2012 | 17 | — |
| 03/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/05/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 425 nghìn € |
| 18/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/07/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Eastern Suburbs AFC | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2023 | IFK Varnamo | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Nykopings BIS | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Canterbury University | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2017 | Vancouver Whitecaps Reserve | Canterbury University | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2017 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Saint Francis University | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel U18 | Saint Francis University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Canterbury University | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Canterbury United Youth (2002 - 2021) | Canterbury University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh66
- Thể lực51