
Franci Clarck Bouebari Kitsamoutse
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Franci Clarck Bouebari Kitsamoutse là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
923Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 833 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81% | 59% | 5 | 0 | 4,32 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 4,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/344 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/105 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 2/6 | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/50 | 1 | 11/16 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 1 | 6/13 | V | 5,85 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 3 | 11/15 | V | 6,15 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 7/9 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/48 | 1 | 6/12 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 5 | 10/13 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 3/8 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 1 | 7/10 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg II | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | Rot-Weiss Essen | SC Freiburg II | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | SC Freiburg II | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg II | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |