
Franchu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 37% | 0 | 0 | 7,49 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 25% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/25 | 1 | 3/8 | — | 7,49 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 1/4 | — | 6,83 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 0/4 | — | 6,82 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | 8,93 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Jamshedpur FC | T 2-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 4/4 | — | 7,01 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/1 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Kerala Blasters FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2026 | Free Player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Karmiotissa Polemidion | Free Player | Trở lại | — |
| 09/02/2025 | Diosgyor VTK | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Free Player | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Eibar | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | FC Cartagena | Eibar | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Eibar | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Real Madrid Castilla | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rayo Vallecano U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rayo Vallecano Youth | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Real Madrid Youth | Rayo Vallecano Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Atlético Cadetes de San Martín | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |