Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franchu

FC GoaTiền vệARG
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Franchu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Goa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—10450010080%37%007,49
Super League Ấn Độ2026-2027—11370001160%25%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franchu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Fortis FCT 2-1450100420/2513/8—7,49
10/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCH 1-137001113/511/4—6,83
18/05/2026Super League Ấn Độvs FC GoaT 2-1890110211/1600/4—6,82
10/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 3-1891143221/2613/6—8,93
23/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1690030223/2800/3—6,47
18/04/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCT 2-0640100220/2314/4—7,01
15/04/2026Super League Ấn Độvs Northeast United FCH 1-132001019/1200/1—6,57
11/04/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCT 2-117001002/611/1V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719100 nghìn €
31/12/201719100 nghìn €
29/05/201820200 nghìn €
18/02/201920200 nghìn €
28/06/201921200 nghìn €
09/09/201921200 nghìn €
10/02/202021150 nghìn €
07/10/202022200 nghìn €
22/11/202022500 nghìn €
07/01/202122600 nghìn €
23/06/202123600 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
28/06/202224500 nghìn €
28/12/202224500 nghìn €
13/06/202325500 nghìn €
21/12/202325350 nghìn €
22/05/202426275 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
28/05/202527225 nghìn €
20/10/202527175 nghìn €
08/04/202627100 nghìn €
26/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Kerala Blasters FCFC GoaChuyển nhượng—
09/04/2026Free PlayerKerala Blasters FCChuyển nhượng—
30/06/2025Karmiotissa PolemidionFree PlayerTrở lại—
09/02/2025Diosgyor VTKKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
13/09/2023Free PlayerDiosgyor VTKChuyển nhượng—
01/09/2023EibarFree PlayerTrở lại—
29/06/2023FC CartagenaEibarCho mượn—
27/07/2022EibarFC CartagenaChuyển nhượng—
08/07/2021Real Madrid CastillaEibarChuyển nhượng—
29/06/2021FuenlabradaReal Madrid CastillaCho mượn—
07/09/2020Real Madrid CastillaFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2016Rayo Vallecano U19Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Rayo Vallecano YouthRayo Vallecano U19Chuyển nhượng—
31/12/2010Real Madrid YouthRayo Vallecano YouthChuyển nhượng—
31/12/2008Club Atlético Cadetes de San MartínReal Madrid YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com