Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franchesco Flores

Alianza Atletico SullanaTiền đạoPER
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Franchesco Flores là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
10Đá chính
952Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19666310216581%35%106,40
Copa Sudamericana2026—432190002180%29%005,97
Copa de la Liga2026—217010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/182 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/79 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/60 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franchesco Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-38000002/400/2—5,75
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-21001002/300/1—6,04
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-17001004/402/2—6,35
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-04002213/311/2—6,69
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-37000003/301/2—5,40
25/07/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-113000005/512/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202019200 nghìn €
19/05/202119225 nghìn €
21/11/202120225 nghìn €
31/05/202220225 nghìn €
21/11/202221225 nghìn €
01/06/202321175 nghìn €
19/11/202322175 nghìn €
27/05/202422175 nghìn €
06/11/202423150 nghìn €
11/06/202523150 nghìn €
05/11/202524150 nghìn €
24/03/202624200 nghìn €
04/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com