
Francesco Tavano
Tiền đạoITA
47Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Francesco Tavano là tiền đạo 47 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/03/2005 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/07/2005 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2006 | 26 | 5,5 triệu € |
| 18/03/2006 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2006 | 27 | 8,5 triệu € |
| 18/04/2007 | 28 | 5,8 triệu € |
| 04/02/2008 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/06/2008 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/10/2009 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2010 | 31 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2011 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/12/2011 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2012 | 33 | 800 nghìn € |
| 24/12/2012 | 33 | 700 nghìn € |
| 24/06/2013 | 34 | 600 nghìn € |
| 28/01/2014 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/07/2014 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 35 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 36 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/06/2016 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 38 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 38 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 39 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 39 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 40 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 40 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 41 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 41 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 42 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2006; hiện tại —.