
Francesco Ruocco là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 507 | 5 | 0 | 0 | 16 | 6 | 80% | 48% | 0 | 0 | 7,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 82% | 38% | 1 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/165 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/9 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 17/20 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/23 | 0 | 5/8 | — | 5,65 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 7,81 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 2/7 | V | 6,69 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 4/6 | — | 7,59 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/27 | 2 | 6/10 | — | 7,97 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/10 | — | 5,65 |