
Francesco Rossi
Thủ mônITA
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Francesco Rossi là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A | vs Genoa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | vs Hellas Verona | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Serie A | vs Udinese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/02/2013 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/06/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/06/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/08/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atalanta | Retired | Tự do | — |
| 22/01/2017 | S.S. Teramo Calcio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | Atalanta | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Prato | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | Atalanta | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Lupa Roma | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | Atalanta | Lupa Roma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Pavia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 27/08/2013 | Atalanta | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Cuneo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Atalanta | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Lumezzane | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2011 | Atalanta | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |