
Francesco Orlando là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 743 | 2 | 0 | 3 | 19 | 6 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/373 (86%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 20/43 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/34 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 4 | 4/11 | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 4 | 12/14 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 41/46 | 1 | 3/7 | — | 9,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-2 | 81 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 31/34 | 1 | 2/12 | — | 8,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 33/40 | 2 | 7/13 | — | 7,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 2 | 5/8 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/29 | 3 | 7/10 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 49/55 | 0 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.