
Francesco Nicastro là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
762Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 762 | 4 | 0 | 0 | 14 | 8 | 68% | 50% | 2 | 0 | 5,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/235 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/158 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 38
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/11 | V | 5,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/34 | 0 | 14/25 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 31/39 | 0 | 18/30 | — | 7,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 9/15 | — | 7,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/10 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Forli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/35 | 1 | 15/27 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 7/11 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Perugia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 6/19 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/09/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.