
Francesco Mezzoni
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Francesco Mezzoni là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 4/7 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/5 | — | 6,64 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | 6/11 | — | 6,74 |
| 20/04/2026 | Serie B | @ Empoli | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/22 | 2 | 10/15 | V | 6,56 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Venezia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 12/18 | — | 6,18 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Napoli | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Perugia | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Napoli | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Perugia | Napoli | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Napoli | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ancona | Napoli | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Napoli | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pistoiese | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Napoli | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pro Vercelli | Napoli | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Napoli | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Feralpisalo | Napoli | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Napoli U20 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pontedera | Napoli U20 | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Napoli U20 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Carrarese | Napoli U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Napoli U20 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Carpi Youth | Napoli U20 | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2016 | Carpi Under 17 | Carpi Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực39