
Francesco Lisi
Tiền vệITA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Francesco Lisi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/02/2013 | 23 | 125 nghìn € |
| 06/06/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perugia | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2021 | Pisa | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Juve Stabia | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Rimini | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Piacenza | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aprilia | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2014 | Bisceglie 1913 | Aprilia | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2013 | Free player | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Como | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2012 | Piacenza | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | ASD Rigamonti Castegnato | Piacenza | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Piacenza Juniores | ASD Rigamonti Castegnato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy66
- Sức mạnh40
- Thể lực31